Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ficcer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɪ
k
ə
/
US
/ˈ
f
ɪ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người viết fanfic
danh từ
One who writes fan fiction.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ficcer
Dạng gốc
(base form)
ficcer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fanficcer
Nguồn gốc
(etymology)
fic
+
-er
AI
1
Người viết fanfic
1
Người viết fanfic
1
Người viết fanfic