Dịch

ficcer

danh từ (noun)
UK/ˈfɪkə/US/ˈfɪkɚ/

Nghĩa chính

  1. Người viết fanficdanh từOne who writes fan fiction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ficcerDạng gốc (base form)
  2. ficcersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI