Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fanficcer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
æ
n
f
ɪ
k
ə
/
US
/ˈ
f
æ
n
f
ɪ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nhà văn viết fanfic
danh từ
A writer of fan fiction.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fanficcer
Dạng gốc
(base form)
fanficcer
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Shh
!
Quiet
now
,
or
you'll
attract
evil
fanficcers
who
fancy
they
can
wring
a
good
psychodrama
out
of
this
.
You
don't
want
to
attract
evil
fanficcers
,
do
you
?
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ficcer
Nguồn gốc
(etymology)
fanfic
+
-er
AI
1
Nhà văn viết fanfic
1
Nhà văn viết fanfic
1
Nhà văn viết fanfic