Dịch

shortfic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Fanfic có độ dài ngắn hơn mức trung bìnhdanh từđếm được (countable)A fanfic of shorter than average length.
  2. Như vậy là fan viễn tưởng nói chungdanh từkhông đếm được (uncountable)Such fan fiction collectively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shortficDạng gốc (base form)
  2. shortficsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Scully's , .
  • .
  • . ...., , , .....

AI