methylenedioxycyclopropylmethylamphetamine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp chất hữu cơ tổng hợp liên quan đến MDMA và MDA có công thức C₁₄H₁₉NO₂. Nó được tạo ra trong môi trường nghiên cứu để nghiên cứu xem những thay đổi nhỏ về mặt hóa học ảnh hưởng như thế nào đến các loại thuốc tương tự, nhưng nó không có tác dụng hữu ích, sử dụng y tế hoặc hoạt động sinh học được nghiên cứu kỹ lưỡngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A synthetic organic compound related to MDMA and MDA with formula C₁₄H₁₉NO₂. It was created in research settings to study how small chemical changes affect similar drugs, but it has no known useful effects, medical use, or well-studied biological activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- methylenedioxycyclopropylmethylamphetamineDạng gốc (base form)
- methylenedioxycyclopropylmethylamphetaminesSố nhiều (plural)
- MDCPM (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt không theo quy tắc.