cyclo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc tuk-tukdanh từA tuk-tuk.
- Chiếc xe kéodanh từA cycle rickshaw
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cycloDạng gốc (base form)
- cyclosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cyclo-tiền tố | tiền tố | Vòng tròn |
| cyclo-octasulfurdanh từ | danh từ | Octasulfur.chưa dịch |