Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
methinkst
động từ
(verb)
UK
/
m
iː
ˈ
θ
ɪ
ŋ
k
s
t
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Suy nghĩ
động từ
methinks
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
methinkest
methought
meseems
Ví dụ
And
yet
,
methinkst
,
as
Ajax
did
of
old
Defy
the
lightning
,
so
thou
,
too
,
dost
dare
To
ask
to
have
our
tariff
,
so
I'm
told
,
Revised
somewhat
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
想
xiǎng
Nghĩ, suy nghĩ
思想
sī xiǎng
Tư tưởng, suy nghĩ
想法
xiǎng fǎ
Cách nghĩ, suy nghĩ, ý kiến
Tiếng Tây Ban Nha
pensar
Suy nghĩ, ngẫm nghĩ
pensamiento
Ý nghĩ, suy nghĩ
opinar
Suy nghĩ; có ý kiến
AI
1
Suy nghĩ
1
Suy nghĩ
1
Suy nghĩ