Nghĩa chính
- Ẩn dụtính từPertaining to or characterized by a metaphor; figurative; symbolic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metaphoricalDạng gốc (base form)
- more metaphoricalSo sánh hơn (comparative)
- most metaphoricalSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- "" "". "" "" ."Literally" theo đúng nghĩa đen có thể có nghĩa là "metaphorically". "Literal" mang nghĩa "metaphorical" cũng là một sự mỉa mai theo đúng nghĩa đen.
- , .Cách diễn đạt này thực sự làm tôi thích thú, như một loại diễn đạt ẩn dụ tiếng Anh không có trong tiếng Nhật.
- .Thơ ca là sự thể hiện sự thật bằng ngôn ngữ ẩn dụ.