Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
metaphoric
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Ẩn dụ
tính từ
Synonym of metaphorical.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metaphoric
Dạng gốc
(base form)
more metaphoric
So sánh hơn
(comparative)
most metaphoric
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
metaphor
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
metáfora
Ẩn dụ
metafórico
Ẩn dụ (liên quan đến hoặc là một ẩn dụ)
tropo
Ẩn dụ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
metaphoric
metaphor
Phép ẩn dụ
danh từ, động từ
metaphoric
al
Ẩn dụ
tính từ
metaphoric
ally
Một cách ẩn dụ
trạng từ
C1
metaphoric
s
Việc sử dụng ẩn dụ nói chung
danh từ
Xem thêm 7 từ
Ví dụ
a
metaphorical
expression
metaphoric
language
AI
1
Ẩn dụ
1
Ẩn dụ
1
Ẩn dụ