Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesotrophy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của việc có mức năng suất dinh dưỡng trung bình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the quality of having an intermediate level of nutrient productivity
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
eutrophy
oligotrophy
mesotrophic
hypereutrophy
Nguồn gốc
(etymology)
meso
“middle”
+
trophy
“nutrition”
AI
1
Chất lượng của việc có mức năng suất dinh dưỡng trung bình
1
Chất lượng của việc có mức năng suất dinh dưỡng trung bình
1
Chất lượng của việc có mức năng suất dinh dưỡng trung bình