Dịch

eutrophy

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dinh dưỡng lành mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)healthy nutrition
  2. Chất lượng giàu khoáng chất và chất dinh dưỡngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being rich in minerals and nutrients.
  3. Tạo ra hoặc trở nên giàu khoáng chất và chất dinh dưỡng, thường biểu hiện bằng màu xanh lụcđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make or become rich in minerals and nutrients, which often manifests itself in a green color.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eutrophyNguyên thể (infinitive)
  2. eutrophiesSố nhiều (plural)
  3. eutrophiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. eutrophyingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI