Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ở giữa cấp độ "vĩ mô" và "vi mô" của cấu trúc xã hội họctính từkhông so sánh (not comparable)In between the "macro" and "micro" levels of sociological structures.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meso-tiền tố | tiền tố | Giữa hoặc trung tâm ở vị trí/vị trí |
| meso-regiondanh từ | danh từ | Hệ thống hành chính tương đương với một tỉnh hoặc một tỉnh. Nó được sử dụng ở Brazil như một cơ quan quản lý cấp thứ ba giữa nhà nước và khu vực vi mô |
| meso-zeaxanthindanh từ | danh từ | Xanthophyll carotenoid, và là một trong ba đồng phân lập thể của zeaxanthin |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Trong một chiến thuật có các đơn vị cấu trúc có hướng giống hệt nhau
- không so sánh (not comparable)Of a tactic diad, having structural units in identical orientation.
Họ từ (word family)
cùng gốc mesoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổμέσος“middle”