Dịch

mesenchymal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mô giữa, (thuộc) trung môtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the mesenchyme.

Cụm từ (phrase)

mesenchymal tissuedanh từĐồng nghĩa với mesenchyme
mesenchymal celldanh từĐồng nghĩa với mesenchymal stem cell
mesenchymal stem celldanh từLoại tế bào mô đệm đa năng có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác, tế bào sụn, nguyên bào xương và tế bào mỡ
mesenchymal epitheliumdanh từBiểu mô phẳng có nguồn gốc từ các tế bào gốc trung mô lót các vùng mô liên kết ở các bộ phận của mắt, tai và hộp sọ thần kinh
mesenchymal hyalinChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI