Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesenchymalized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được biến đổi bởi trung mô hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Modified by mesenchymalization
AI
1
Được biến đổi bởi trung mô hóa
1
Được biến đổi bởi trung mô hóa
1
Được biến đổi bởi trung mô hóa