Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesenquimal
tính từ
(adjective)
/mesenkiˈmal/
Nghĩa chính
1
Trung mô
tính từ
mesenchymal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mesenquimal
Dạng gốc
(base form)
mesenquimal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mesenchymal
Mô giữa, (thuộc) trung mô
AI
1
Trung mô
1
Trung mô
1
Trung mô