Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
merlady
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nàng tiên cá
danh từ
A mermaid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
merlady
Dạng gốc
(base form)
merlad
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bicha
Nàng tiên cá
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mermaid
mergirl
mermaiden
merwoman
Nguồn gốc
(etymology)
mer-
+
lady
AI
1
Nàng tiên cá
1
Nàng tiên cá
1
Nàng tiên cá