merwoman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nàng tiên cádanh từA mermaid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- merwomanDạng gốc (base form)
- merwomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha