Dịch

merwoman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nàng tiên cádanh từA mermaid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. merwomanDạng gốc (base form)
  2. merwomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI