Dịch

meritocracy

C1danh từ (noun)
UK/mɛɹɪˈtɒkɹəsi/US/mɛɹəˈtɑkɹəsi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chế độ nhân tàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rule by merit and talent.
  2. Xã hội cạnh tranhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of society where wealth, income, and social status are assigned through competition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meritocracyDạng gốc (base form)
  2. meritocraciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Alan Fox đặt ra năm 1956

merit-o--cracy

Ví dụ

  • .Đội ngũ giảng viên của trường cũng là một xưởng sách đưa ra các quan điểm khác nhau về ưu và nhược điểm của chế độ nhân tài và giáo dục tinh hoa.
  • .Chế độ nhân tài chỉ là câu chuyện cổ tích.
  • , .Nếu một thứ như chế độ nhân tài thực sự tồn tại, nó sẽ biến mất trong vòng một thế hệ.

AI