meritocracia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meɾitoˈkɾasja/
Nghĩa chính
- Chế độ nhân tài (chính quyền được cai trị bởi những người có công)danh từmeritocracy (government by those with merit)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meritocraciaDạng gốc (base form)
- meritocraciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh