Dịch

meritocracia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meɾitoˈkɾasja/

Nghĩa chính

  1. Chế độ nhân tài (chính quyền được cai trị bởi những người có công)danh từmeritocracy (government by those with merit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meritocraciaDạng gốc (base form)
  2. meritocraciasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI