Dịch

mens

C2danh từ (noun)
US/mɛnz/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng rút gọn của menstruationdanh từClipping of menstruation.
  2. Dạng khác của mendanh từAlternative form of men (“plural of man”).
  3. Chính tả sai của men'sdanh từMisspelling of men's.

Cụm từ (phrase)

mens readanh từTâm trí phản ứng, một cá nhân có ý thức biết rằng một hành động đã được thực hiện bởi chính họ hoặc bởi người khác

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dạng cổ của men's
  1. Obsolete form of men's.

AI