Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng rút gọn của menstruationdanh từClipping of menstruation.
- Dạng khác của mendanh từAlternative form of men (“plural of man”).
- Chính tả sai của men'sdanh từMisspelling of men's.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mens readanh từ | danh từ | Tâm trí phản ứng, một cá nhân có ý thức biết rằng một hành động đã được thực hiện bởi chính họ hoặc bởi người khác |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dạng cổ của men's
- Obsolete form of men's.