menk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài động vật được Mansi mô tả là "người khổng lồ trong rừng", với các đặc điểm giải phẫu tương tự như người tuyết, được cho là sống ở khu vực Khantia-Mansia, Ngadanh từkhông đếm được (uncountable)An animal described by the Mansi as a "forest giant", with anatomical features similar to a yeti, said to live in the area of Khantia-Mansia, Russia.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc menkTừ liên quan (related word)