Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
menkind
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đàn ông
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
menfolk
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
男人
nán rén
Đàn ông, người đàn ông
男
nán
Nam, đàn ông, con trai
男子
nán zǐ
Nam giới, đàn ông
Tiếng Tây Ban Nha
hombre
Đàn ông, nam giới
varonil
Nam tính, đàn ông
mae
Anh chàng, đàn ông
AI
1
Đàn ông
1
Đàn ông
1
Đàn ông