Nghĩa chính
- Người tuyết (tương truyền là động vật to cao)danh từA humanoid or apelike animal said to exist in the Himalayas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- abominable snowmanDạng gốc (base form)
- abominable snowmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Tây Tạngམི་སྡུག་གངས་མིmi sdug gangs mi
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người tuyết (tương truyền là động vật to cao)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha