Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mendaciousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nói dối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Mendacity.
Nguồn gốc
(etymology)
mendacious
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mentir
Nói dối (nói điều gì đó không đúng sự thật)
tirado
Nằm xuống, nói dối
boludear
Nói dối, đánh lừa
AI
1
Nói dối
1
Nói dối
1
Nói dối