Dịch

melanin

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sắc tố đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a group of naturally occurring dark pigments, especially the pigment found in skin, hair, fur, and feathers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. melaninDạng gốc (base form)
  2. melaninsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

melanin-challengedtính từTrắng; có làn da trắng hoặc bị phân biệt chủng tộc là người da trắng

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , , ( 2014) .Nhìn chung, mực động vật chân đầu bao gồm melanin, các enzyme liên quan đến quá trình sản xuất melanin, catecholamine, peptidoglycan, axit amin tự do và kim loại (Derby 2014).
  • , .Báo đen có thể là báo đốm Mỹ hoặc báo hoa mai, nhưng trong cả hai trường hợp, nó có một gene khiến nó sản xuất nhiều melanin hơn các cá thể khác trong loài.
  • , .Báo đen có thể là báo đốm Mỹ hoặc báo hoa mai, nhưng trong cả hai trường hợp, nó có một gene khiến nó sản xuất nhiều melanin hơn các mẫu vật khác.

AI