Dịch

melano-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Màu đen (màu sắc, của bất cứ thứ gì)tiền tốBlack (color, of anything).
  2. Tối (màu sắc, của bất cứ thứ gì)tiền tốDark (color, of anything).
  3. Melanin hoặc mối quan hệ với nótiền tốMelanin or relationship thereto.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổμέλᾱςmélās“dark, black”

AI