Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melaninization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tạo hắc tố
danh từ
không đếm được
(uncountable)
melanization
Nguồn gốc
(etymology)
melanin
+
-ization
AI
1
Sự tạo hắc tố
1
Sự tạo hắc tố
1
Sự tạo hắc tố