Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mediateness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái trung gian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being mediate.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mediateness
mediate
Hòa giải, dàn xếp, giải quyết tranh chấp
động từ, tính từ
mediat
or
Người hòa giải
danh từ
immediate
Ngay lập tức, khẩn cấp, lập tức
tính từ
mediat
ion
Sự hòa giải
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mediate
+
-ness
AI
1
Trạng thái trung gian
1
Trạng thái trung gian
1
Trạng thái trung gian