Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
medallic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Huy chương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, or pertaining to, medals or a medal.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
medallic
medallic
ally
Liên quan đến huy chương
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
medal
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
medalla
Huy chương
condecoración
Trang trí, huy chương, giải thưởng
medallón
Huy chương
AI
1
Huy chương
1
Huy chương
1
Huy chương