condecoración
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kondekoɾaˈsjon/
Nghĩa chính
- Trang trí, huy chương, giải thưởngdanh từdecoration, medal, award
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- condecoraciónDạng gốc (base form)
- condecoracionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- honorTiếng Anhtương đương