Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matureness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chín; tính thuần thục, tính trưởng thành
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being mature.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
matureness
mature
Chín chắn
động từ, tính từ
immature
Chưa trưởng thành, chưa phát triển toàn diện
tính từ, danh từ
mature
ly
Một cách trưởng thành
trạng từ
matur
ity
Tính trưởng thành
danh từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
mature
+
-ness
AI
1
Tính chín
1
Tính chín
1
Tính chín