Nghĩa chính
- Sự nhập học, việc ghi danhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Enrollment in a college or university.
- Thi đậu đại học, đỗ đại họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pass in some university examinations.
- Đăng ký huy hiệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A registration of armorial bearings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matriculationDạng gốc (base form)
- matriculationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| matriculation examinationdanh từ | danh từ | Ngày nay (kể từ cuối thế kỷ 20 ở các nước đang phát triển), ứng viên phải vượt qua một kỳ thi để vào hệ thống giáo dục hàn lâm hoặc các loại khóa học nghề nghiệp ở đó, một chứng chỉ tốt nghiệp trung học phổ thông (kể từ cuối thế kỷ 20 ở các nước đang phát triển) |
| matriculation exam | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc matriculationVí dụ
- — , , , .Đó là Oxford lúc bấy giờ — bức ảnh nhập học, được chụp tại sân trong lát đá ở Corpus, con bồ nông trên đỉnh đồng hồ mặt trời dường như đang đậu trên đầu vị hóa sĩ cao gầy, mặc áo choàng ở chính giữa hàng sau.
- , .Chưa đầy một tuần sau lễ nhập học, Tom đã có hàng trăm bạn bè.
- Africa’s 700,000 high-schoolers week’s — .Gần 700.000 học sinh trung học Nam Phi đang háo hức chờ đợi thông báo điểm kỳ thi tốt nghiệp trong tuần này — điểm số được các trường đại học sử dụng để xác định chương trình học nào mà sinh viên được nhận vào.