matriculación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/matɾikulaˈsjon/
Nghĩa chính
- Trúng tuyểndanh từmatriculation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matriculaciónDạng gốc (base form)
- matriculacionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trúng tuyển