Dịch

materia

C2danh từ (noun)
US/məˈti(ɚ).ɹi.ə/

Nghĩa chính

  1. Vật chấtdanh từkhông đếm được (uncountable)The physical substances which create the natural world: matter, materials, substance, etc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vật chất

Cụm từ (phrase)

prima materiadanh từCơ sở vô hình nguyên thủy của mọi vật chất, là nguyên liệu ban đầu cần thiết cho kiệt tác và việc tạo ra hòn đá triết gia
materia medicadanh từĐồng nghĩa với pharmacology: đặc biệt là sự phát triển của nó ở châu Âu thời kỳ đầu hiện đại
in pari materiatrạng từXử lý cùng một vấn đề hoặc chủ đề
materia subtilisdanh từChất thanh khiết từng được cho là có thể lấp đầy những khoảng trống không có không khí (tức là bất kỳ chân không nào) và có khả năng đi qua các vật thể rắn

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI