Nghĩa chính
- Vật chấtdanh từkhông đếm được (uncountable)The physical substances which create the natural world: matter, materials, substance, etc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vật chất
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prima materiadanh từ | danh từ | Cơ sở vô hình nguyên thủy của mọi vật chất, là nguyên liệu ban đầu cần thiết cho kiệt tác và việc tạo ra hòn đá triết gia |
| materia medicadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pharmacology: đặc biệt là sự phát triển của nó ở châu Âu thời kỳ đầu hiện đại |
| in pari materiatrạng từ | trạng từ | Xử lý cùng một vấn đề hoặc chủ đề |
| materia subtilisdanh từ | danh từ | Chất thanh khiết từng được cho là có thể lấp đầy những khoảng trống không có không khí (tức là bất kỳ chân không nào) và có khả năng đi qua các vật thể rắn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc materiaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmāteria“matter, the material world”