Dịch

matcha

B1danh từ (noun)
UK/ˈmatʃ.ə/US/ˈmɑ.t͡ʃə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mạt tràdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of powdered green tea, traditionally used in Japanese tea ceremonies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matchaDạng gốc (base form)
  2. matchasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

matcha whiskdanh từĐồng nghĩa với tea whisk

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật抹茶matcha

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • – , , Alzheimer’s .Và điều đó chưa hết—EGCG trong matcha có thể giúp cải thiện độ nhạy insulin, từ đó hỗ trợ kiểm soát đường huyết, và có thể giúp giảm viêm liên quan đến bệnh Alzheimer.
  • ? .Bạn thích hương vị kem nào? Mình thích matcha vị trà xanh.
  • shade-grown .Matcha được làm bằng cách xay nhuyễn lá trà trồng trong bóng râm thành bột mịn.

AI