Nghĩa chính
- Mạt tràdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of powdered green tea, traditionally used in Japanese tea ceremonies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matchaDạng gốc (base form)
- matchasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| matcha whiskdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tea whisk |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật抹茶matcha
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc matchaVí dụ
- – , , Alzheimer’s .Và điều đó chưa hết—EGCG trong matcha có thể giúp cải thiện độ nhạy insulin, từ đó hỗ trợ kiểm soát đường huyết, và có thể giúp giảm viêm liên quan đến bệnh Alzheimer.
- ? .Bạn thích hương vị kem nào? Mình thích matcha vị trà xanh.
- shade-grown .Matcha được làm bằng cách xay nhuyễn lá trà trồng trong bóng râm thành bột mịn.