Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matcha
danh từ
(noun)
/ˈmat͡ʃa/
Nghĩa chính
1
Mạt trà
danh từ
matcha
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matcha
Dạng gốc
(base form)
matcha
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
matcha
Mạt trà
AI
1
Mạt trà
1
Mạt trà
1
Mạt trà