Dịch

matcha

danh từ (noun)
/ˈmat͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Mạt tràdanh từmatcha

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matchaDạng gốc (base form)
  2. matchasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI