Dịch

matcha whisk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tea whiskdanh từSynonym of tea whisk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matcha whiskDạng gốc (base form)
  2. matcha whisksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI