Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matcha whisk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tea whisk
danh từ
Synonym of tea whisk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matcha whisk
Dạng gốc
(base form)
matcha whisk
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tea whisk
AI
1
Đồng nghĩa với tea whisk
1
Đồng nghĩa với tea whisk
1
Đồng nghĩa với tea whisk