Dịch

chanoyu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Buổi trà đạo truyền thống của Nhật Bản trong đó matcha được chuẩn bị và trình bàydanh từkhông đếm được (uncountable)A traditional Japanese tea ceremony in which matcha is prepared and presented.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật茶の湯ちゃのゆ, cha no yu

AI