mastitis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viêm vúdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of a breast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mastitisDạng gốc (base form)
- mastitisesSố nhiều (plural)
- mastitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cystic mastitisdanh từ | danh từ | Sự hiện diện của một hoặc nhiều u nang ở vú |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha