Dịch

mastitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm vúdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of a breast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mastitisDạng gốc (base form)
  2. mastitisesSố nhiều (plural)
  3. mastitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

cystic mastitisdanh từSự hiện diện của một hoặc nhiều u nang ở vú

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

mast--itis

  1. từ tiếng Phápmastite

AI