Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mastitis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/masˈtitis/
Nghĩa chính
1
Bệnh viêm vú
danh từ
mastitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mastitis
Viêm vú
AI
1
Bệnh viêm vú
1
Bệnh viêm vú
1
Bệnh viêm vú