mast-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Quá trình xương chũmtiền tốmastoid process.
- Liên quan đến vú hoặc núm vútiền tốRelating to a breast or nipple.
- Liên quan đến các cơ quan vú tương đồng, chẳng hạn như bầu vútiền tốRelating to homologous mammary organs, such as udders.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mast-o-khiardanh từ | danh từ | Món ăn của Iran tương tự như tzatziki |
Nguồn gốc (etymology)
tiền tố
- từ tiếng Hy Lạp cổμάσταξmástax“jaws, what chews”
tiền tố
- từ tiếng Hy Lạp cổμαστόςmastós“breast”