mammo-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Liên quan đến các cơ quan vú (tuyến vú, vú, bầu vú và đào) hoặc liên quan đến con cáitiền tốrelating to the mammary organs (mammary glands, breasts, udders, and dugs), or to females
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhmamma