Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mastoidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xương chũm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
mastoid
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mastoidal
trans
mastoidal
Xuyên suốt hoặc thông qua quá trình xương chũm
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
mastoid
+
-al
AI
1
Xương chũm
1
Xương chũm
1
Xương chũm