Dịch

mammitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh viêm vúdanh từmastitis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mammitisDạng gốc (base form)
  2. mammitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

mammitis

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI