Dịch

garget

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lợn cáu kỉnh kèm theo biểu hiện loạng choạng và chán ăndanh từA distemper in pigs accompanied by staggering and loss of appetite.
  2. Pokeweed.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gargetDạng gốc (base form)
  2. gargetsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tình trạng viêm trên bầu vú của bò hoặc cừu
  1. Tình trạng viêm trên bầu vú của bò hoặc cừu; đồng nghĩa với mastitisAn inflammation on a cow's or sheep's udder; synonym of mastitis.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc garget

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigarget
  2. từ tiếng Pháp cổgargate

Ví dụ

  • ; , .

AI