pocan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây chọc, Phytolacca Americaana (trước đây là Phytolacca decandra)danh từkhông đếm được (uncountable)The poke, Phytolacca americana (formerly Phytolacca decandra).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Powhatanpocan
Cùng gốc (doublet)puccoon