Dịch

pocan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây chọc, Phytolacca Americaana (trước đây là Phytolacca decandra)danh từkhông đếm được (uncountable)The poke, Phytolacca americana (formerly Phytolacca decandra).

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Powhatanpocan

Cùng gốc (doublet)puccoon

AI