Dịch

poke salad

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn làm từ lá cây pokeweed luộc, rất độc nếu không được nấu đúng cáchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A food made from boiled pokeweed leaves, which are poisonous unless cooked properly.
  2. Pokeweed, loại cây lá dùng để làm món ăn như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pokeweed, the leafy plant used to make such a dish.
  3. Món ăn Hawaii được làm từ cá sống thái hạt lựu, gia vị, trái cây và rau thái hạt lựu, và đôi khi là gạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Hawaiian food made from diced raw fish, seasoning, diced fruit and vegetables, and sometimes rice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poke saladDạng gốc (base form)
  2. poke saladsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , “” , “ ” , . […] “ .”
  • / / / , / /
  • […] ( Hawaiian-style ).

AI