master's degree
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bằng cấp sau đại học nhằm mục đích hỗ trợ sinh viên phát triển khả năng thành thạo trong một lĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp cụ thểdanh từA postgraduate degree which aims to assist students in developing a mastery for a particular academic field or profession.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- master's degreeDạng gốc (base form)
- master's degreesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| honorary master's degreedanh từ | danh từ | Bằng danh dự ở cấp độ thạc sĩ. Người nhận có tước hiệu là bậc thầy danh dự |
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- masterkết hợpbằng thạc sĩ