Dịch

maskless

tính từ (adjective)
US/ˈmæskləs/

Nghĩa chính

  1. Không có mặt nạ; thiếu khẩu trang hoặc khẩu trangtính từkhông so sánh (not comparable)Without a mask; lacking a mask or masks.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc maskless

Nguồn gốc (etymology)

AI