Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maskless
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
m
æ
s
k
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Không có mặt nạ; thiếu khẩu trang hoặc khẩu trang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a mask; lacking a mask or masks.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unmasked
Trái nghĩa
masked
Họ từ
(word family)
cùng gốc
maskless
maskless
ness
Không có mặt nạ hoặc mặt nạ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mask
+
-less
AI
1
Không có mặt nạ
1
Không có mặt nạ
1
Không có mặt nạ