Nghĩa chính
- Khoai tây nghiềndanh từA dish consisting of potatoes that have been boiled, mashed to a pulpy consistency, and mixed with such ingredients as butter or milk.
- Tuyết tan chảy một phần với kết cấu mềm mại, tạo điều kiện cho việc trượt tuyết chậmdanh từPartially melted snow with a pulpy texture, making for slow skiing.
- Dùng theo nghĩa đen, xem mash, potatodanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see mash, potato.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khoai tây nghiền
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| instant mashed potatoesdanh từ | danh từ | Chế phẩm khoai tây ở dạng bột hoặc dạng mảnh, được sử dụng để chế biến khoai tây nghiền một cách nhanh chóng và dễ dàng |
| smashed potatoesdanh từ | danh từ | Khoai tây nghiền dày; khoai tây nghiền với những miếng khoai tây trong đó |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ( ) .
- late-season , .
- ?