Nghĩa chính
- Món sắn luộc, nghiền trộn với chuối, khoai mỡ hoặc các loại rau có tinh bột khác, phổ biến như thực phẩm ở Tây và Châu Phi Xích đạo và Caribe, và đôi khi được bán ở dạng bột khô hoặc dạng hạtdanh từkhông đếm được (uncountable)A dish of boiled, mashed cassava mixed with plantain, yams, or other starchy vegetables, common as food in West and Equatorial Africa and the Caribbean, and sometimes sold in dry powdered or granulated form.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhậtふふfufu
Họ từ (word family)
cùng gốc fufuVí dụ
- “ ,” Binta . “ .”
- - , , , - , . palava.